CHỮ HIẾU THỜI XƯA VÀ NỖI LO PHAI NHẠT TRONG ĐỜI SỐNG HÔM NAY

Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, chữ Hiếu luôn được xem là gốc rễ của đạo làm người. Một con người có thể chưa giàu sang, chưa thành đạt, nhưng nếu biết kính cha, thương mẹ, nhớ nguồn cội, sống có trước có sau thì vẫn được nhìn nhận là người có nhân cách.

Chữ Hiếu thời xưa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tinh hoa Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo. Nho giáo dạy con người biết kính trên nhường dưới, lấy phụng dưỡng cha mẹ làm nền tảng của đạo đức. Đạo giáo nhắc con người sống thuận tự nhiên, biết trân trọng sự sống, biết mềm mại, bao dung với tuổi già. Phật giáo lại mở rộng chữ Hiếu bằng lòng từ bi, biết ơn sinh thành, hiểu rằng báo hiếu không chỉ là nuôi dưỡng thân thể cha mẹ, mà còn là làm cho cha mẹ được an lòng, bớt khổ, thêm vui.

Ngày xưa, chữ Hiếu thường được thể hiện rất cụ thể: con cái sống gần cha mẹ, sớm hôm phụng dưỡng, chăm lo bữa ăn, giấc ngủ, thuốc thang, lễ nghĩa. Nhà có cha mẹ già là con cháu có trách nhiệm quây quần, đỡ đần. Người con hiếu thảo không chỉ lo cho cha mẹ khi còn sống, mà còn giữ nếp nhà, giữ danh dự gia đình, sống sao để cha mẹ không phải buồn lòng.

Chữ Hiếu thời xưa vì thế rất nặng nghĩa, nặng tình, nặng bổn phận. Có những điều tưởng như giản dị nhưng rất sâu: khi cha mẹ nói thì con lắng nghe; khi cha mẹ già yếu thì con kiên nhẫn; khi cha mẹ mất đi thì con giữ lòng tưởng nhớ. Hiếu không chỉ là cơm áo, mà còn là sự cung kính. Không chỉ là chăm sóc, mà còn là thái độ biết ơn.

Nhưng trong cuộc sống hôm nay, khi kinh tế phát triển nhanh, đô thị mở rộng, nhịp sống gấp gáp, con người phải bôn ba kiếm sống, chữ Hiếu đứng trước nhiều thử thách mới.

Vậy chữ Hiếu có bị phai nhạt không?

Câu trả lời có lẽ là: có phai nhạt ở một số biểu hiện bên ngoài, nhưng không nhất thiết đã mất đi trong cội rễ. Nhiều người con hôm nay không còn sống cùng cha mẹ, không thể sớm tối ở bên, không thể tự tay chăm sóc từng bữa như xưa. Nhưng điều đáng lo không phải là khoảng cách địa lý, mà là khoảng cách trong lòng.

Chữ Hiếu bị phai nhạt khi con cái viện cớ bận rộn để quên hỏi thăm cha mẹ. Khi cha mẹ già trở thành “việc phụ” sau công việc, bạn bè, giải trí. Khi một cuộc điện thoại cho cha mẹ cũng bị trì hoãn hết ngày này qua ngày khác. Khi con cái nghĩ rằng gửi tiền là đủ, nhưng lại thiếu một lời hỏi han tử tế. Khi cha mẹ chậm chạp thì khó chịu, nói nhiều thì bực bội, đau yếu thì xem như gánh nặng.

Chữ Hiếu cũng phai nhạt khi người ta thành công ngoài xã hội nhưng lạnh nhạt trong gia đình; lịch sự với người ngoài nhưng cộc cằn với cha mẹ; sẵn sàng kiên nhẫn với khách hàng, đối tác, bạn bè, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người đã từng cả đời kiên nhẫn vì mình.

Đó là những biểu hiện âm thầm nhưng rất đau. Nó không ồn ào, không dễ thấy, nhưng mỗi ngày một chút sẽ làm tình thân nguội lạnh.

Khi chữ Hiếu phai nhạt, người chịu tổn thương đầu tiên là cha mẹ. Tuổi già vốn đã nhiều cô đơn, bệnh tật, lo âu. Nếu thiếu sự quan tâm của con cháu, cha mẹ dễ rơi vào cảm giác bị bỏ lại phía sau trong chính gia đình mình.

Nhưng người con cũng không tránh khỏi mất mát. Một người quên chữ Hiếu sẽ dần đánh mất gốc rễ tâm hồn. Khi không còn biết cúi xuống trước công ơn sinh thành, con người rất dễ sống ích kỷ, thực dụng, vô cảm. Gia đình khi ấy có thể vẫn đủ tiền bạc, đủ tiện nghi, nhưng thiếu hơi ấm. Nhà vẫn sáng đèn, nhưng lòng người lại lạnh.

Sâu xa hơn, chữ Hiếu không chỉ ảnh hưởng đến một gia đình, mà còn ảnh hưởng đến nếp sống xã hội. Gia đình là cái nôi đầu tiên dạy con người biết yêu thương. Nếu trong gia đình, con cái không còn biết kính cha mẹ, thì ngoài xã hội, rất khó đòi hỏi con người sống tử tế, nhân ái, có trách nhiệm với người khác.

Tuy nhiên, không nên nhìn chữ Hiếu hôm nay bằng con mắt quá bi quan. Thời đại thay đổi thì cách báo hiếu cũng cần thay đổi. Không phải cứ ở cạnh cha mẹ cả ngày mới là có hiếu. Không phải cứ tự mình làm tất cả mới là trọn đạo làm con.

Trong đời sống hiện đại, báo hiếu có thể là một cuộc gọi đều đặn, một lần đưa cha mẹ đi khám, một người chăm sóc đáng tin cậy được sắp xếp chu đáo, một khoản tiền thuốc đúng lúc, một bữa cơm cuối tuần, một lời xin lỗi khi lỡ nặng lời, một sự kiên nhẫn trước sự chậm chạp của tuổi già.

Điều quan trọng nhất là đừng để cha mẹ cảm thấy mình bị quên lãng.

Tinh hoa của Nho giáo nhắc ta giữ lễ nghĩa và trách nhiệm. Tinh thần Đạo giáo nhắc ta thuận theo quy luật sinh – lão – bệnh – tử để biết thương tuổi già bằng sự mềm mại. Từ bi của Phật giáo nhắc ta rằng báo hiếu sâu nhất là làm cho cha mẹ bớt khổ, thân được chăm, tâm được yên.

Chữ Hiếu thời xưa là gốc. Chữ Hiếu thời nay là sự tiếp nối trong hoàn cảnh mới. Hình thức có thể khác, nhưng cái tâm không được khác. Đời sống có thể bận hơn, nhưng lòng biết ơn không thể vì bận mà vắng mặt.

Sau cùng, chữ Hiếu không nằm ở lời nói hay hình thức phô bày. Chữ Hiếu nằm ở chỗ: giữa cuộc đời hối hả, ta vẫn nhớ cha mẹ đang già đi từng ngày; giữa muôn vàn lo toan, ta vẫn dành cho cha mẹ một phần thời gian, một phần trách nhiệm, một phần dịu dàng.

Bởi một người còn biết thương cha mẹ, người ấy vẫn còn giữ được phần nhân hậu sâu nhất trong lòng mình.

Đó sẽ là tấm gương để thế hệ sau soi rọi, học tập và đối xử với chính chúng ta sau này.

Và một xã hội còn biết coi trọng chữ Hiếu, xã hội ấy vẫn còn nền móng của tình thương, đạo lý và nhân văn.